Từ điển › 宗旨宗旨 nghĩa là gìzōng zhǐHán Việt: TÔNG CHỈmục tiêuNghĩa zōng zhǐHSK 7Hán Việt: TÔNG CHỈmục tiêumục đíchTiếng Anh: objective; aim; goalChữ thành phần宗zōng · Hán Việt: tôngancestry, clan, family, lineage; religion, sect8 nét · Xem thứ tự nét →旨zhǐ · Hán Việt: chỉaim, intention, purpose, will6 nét · Xem thứ tự nét →