Từ điển › 宗法宗法 nghĩa là gìzōng fǎHán Việt: TÔNG PHÁPchế độ tông phápNghĩa zōng fǎHán Việt: TÔNG PHÁPchế độ tông phápTiếng Anh: patriarchal clan systemChữ thành phần宗zōng · Hán Việt: tôngancestry, clan, family, lineage; religion, sect8 nét · Xem thứ tự nét →法fǎ · Hán Việt: pháplaw, rule, statute; method, way; French8 nét · Xem thứ tự nét →