Từ điển › 宗派宗派 nghĩa là gìzōng pàiHán Việt: TÔNG PHÁIpháiNghĩa zōng pàiHán Việt: TÔNG PHÁIpháiTiếng Anh: sectChữ thành phần宗zōng · Hán Việt: tôngancestry, clan, family, lineage; religion, sect8 nét · Xem thứ tự nét →派pài · Hán Việt: pháiclique, faction, group, sect9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 宗派宗派主义zōng pài zhǔ yì chủ nghĩa bè phái