Từ điển › 官价官价官價 nghĩa là gìguān jiàHán Việt: QUAN GIÁgiá chính thứcNghĩa guān jiàHán Việt: QUAN GIÁgiá chính thứcTiếng Anh: official priceChữ thành phần官guān · Hán Việt: quanofficial, public servant8 nét · Xem thứ tự nét →价jià · Hán Việt: giáprice, value6 nét · Xem thứ tự nét →