Từ điển › 官位官位 nghĩa là gìguān wèiHán Việt: QUAN VỊchức vụ chính thứcNghĩa guān wèiHán Việt: QUAN VỊchức vụ chính thứcTiếng Anh: official postChữ thành phần官guān · Hán Việt: quanofficial, public servant8 nét · Xem thứ tự nét →位wèi · Hán Việt: vịseat, throne; rank, status; position, location7 nét · Xem thứ tự nét →