官僚主义官僚主義 nghĩa là gì
guān liáo zhǔ yìHán Việt: QUAN LIÊU CHÚA NGHĨA
chủ nghĩa quan liêu
Nghĩa
guān liáo zhǔ yìHSK 7Hán Việt: QUAN LIÊU CHÚA NGHĨA
- chủ nghĩa quan liêu
Tiếng Anh: bureaucracy
Chữ thành phần
- 官guān · Hán Việt: quanofficial, public servant8 nét · Xem thứ tự nét →
- 僚liáo · Hán Việt: liêucompanion, colleague; officials; bureaucracy; a pretty face14 nét · Xem thứ tự nét →
- 主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →
- 义yì · Hán Việt: nghĩaright conduct, propriety; justice3 nét · Xem thứ tự nét →