官僚习气官僚習氣 nghĩa là gì
guān liáo xí qìHán Việt: QUAN LIÊU TẬP KHÍ
(mang nghĩa xấu) quan liêu
Nghĩa
guān liáo xí qìHán Việt: QUAN LIÊU TẬP KHÍ
- (mang nghĩa xấu) quan liêu
- quy trình rườm rà
Tiếng Anh: (derog.) bureaucracy; red tape
Chữ thành phần
- 官guān · Hán Việt: quanofficial, public servant8 nét · Xem thứ tự nét →
- 僚liáo · Hán Việt: liêucompanion, colleague; officials; bureaucracy; a pretty face14 nét · Xem thứ tự nét →
- 习xí · Hán Việt: tậpto study, to practice; habit3 nét · Xem thứ tự nét →
- 气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →