官兵 nghĩa là gì
guān bīngHán Việt: QUAN BINH
(quân đội) sĩ quan và binh lính
Nghĩa
guān bīngHSK 7Hán Việt: QUAN BINH
- (quân đội) sĩ quan và binh lính
- sĩ quan và binh lính
- (cũ) quân chính phủ
Tiếng Anh: (military) officers and soldiers; officers and men; (old) government troops