Từ điển › 官印官印 nghĩa là gìguān yìnHán Việt: QUAN ẤNcon dấu chính thứcNghĩa guān yìnHán Việt: QUAN ẤNcon dấu chính thứcTiếng Anh: official sealChữ thành phần官guān · Hán Việt: quanofficial, public servant8 nét · Xem thứ tự nét →印yìn · Hán Việt: ấnprint; mark; seal, stamp5 nét · Xem thứ tự nét →