Từ điển › 官司官司 nghĩa là gìguān siHán Việt: QUAN TIvụ kiệnNghĩa guān siHSK 6Hán Việt: QUAN TIvụ kiệnLT:場|场[chang2]Tiếng Anh: lawsuit; CL:場|场[chang2]Chữ thành phần官guān · Hán Việt: quanofficial, public servant8 nét · Xem thứ tự nét →司sī · Hán Việt: tito take charge of, to control, to manage; officer5 nét · Xem thứ tự nét →