官员官員 nghĩa là gì
guān yuánHán Việt: QUAN VIÊN
quan chức (trong tổ chức hoặc chính phủ)
Nghĩa
guān yuánHSK 7Hán Việt: QUAN VIÊNPhổ biến #2991
- quan chức (trong tổ chức hoặc chính phủ)
- người quản lý
Tiếng Anh: official (in an organization or government); administrator