Từ điển › 官子官子 nghĩa là gìguān zǐHán Việt: QUAN TÍtàn cuộc (trong cờ vây)Nghĩa guān zǐHán Việt: QUAN TÍtàn cuộc (trong cờ vây)Tiếng Anh: endgame (in go)Chữ thành phần官guān · Hán Việt: quanofficial, public servant8 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →