官方 nghĩa là gì
guān fāngHán Việt: QUAN PHƯƠNG
chính phủ
Nghĩa
guān fāngHSK 4Hán Việt: QUAN PHƯƠNGPhổ biến #3703
- chính phủ
- chính thức (được phê duyệt hoặc ban hành bởi cơ quan có thẩm quyền)
Tiếng Anh: government; official (approved or issued by an authority)