Từ điển › 定义定义定義 nghĩa là gìdìng yìHán Việt: ĐỊNH NGHĨAđịnh nghĩaNghĩa dìng yìHSK 7Hán Việt: ĐỊNH NGHĨAPhổ biến #4821định nghĩaTiếng Anh: definition; to defineChữ thành phần定dìng · Hán Việt: địnhto decide, to fix, to settle; to order; definite, fixed, sure8 nét · Xem thứ tự nét →义yì · Hán Việt: nghĩaright conduct, propriety; justice3 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 定义定义域dìng yì yù miền xác định (toán học)