Từ điển › 定价定价定價 nghĩa là gìdìng jiàHán Việt: ĐỊNH GIÁđịnh giáNghĩa dìng jiàHSK 6Hán Việt: ĐỊNH GIÁđịnh giáấn định giáTiếng Anh: to set a price; to fix a priceChữ thành phần定dìng · Hán Việt: địnhto decide, to fix, to settle; to order; definite, fixed, sure8 nét · Xem thứ tự nét →价jià · Hán Việt: giáprice, value6 nét · Xem thứ tự nét →