定位 nghĩa là gì
dìng wèiHán Việt: ĐỊNH VỊ
định hướng
Nghĩa
dìng wèiHSK 6Hán Việt: ĐỊNH VỊPhổ biến #3300
- định hướng
- định vị
- phân loại (như)
- đặc trưng (như)
- vị trí
- chỗ đứng
Tiếng Anh: to orientate; to position; to categorize (as); to characterize (as); positioning; position