Từ điển › 定例定例 nghĩa là gìdìng lìHán Việt: ĐỊNH LỀthông lệNghĩa dìng lìHán Việt: ĐỊNH LỀthông lệthói quenTiếng Anh: usual practice; routineChữ thành phần定dìng · Hán Việt: địnhto decide, to fix, to settle; to order; definite, fixed, sure8 nét · Xem thứ tự nét →例lì · Hán Việt: lềprecedent, example, case; regulation8 nét · Xem thứ tự nét →