定向培育 nghĩa là gì
dìng xiàng péi yùHán Việt: ĐỊNH HƯỚNG BỒI DỤC
nuôi dưỡng có định hướng
Nghĩa
dìng xiàng péi yùHán Việt: ĐỊNH HƯỚNG BỒI DỤC
- nuôi dưỡng có định hướng
Tiếng Anh: directed breeding
Chữ thành phần
- 定dìng · Hán Việt: địnhto decide, to fix, to settle; to order; definite, fixed, sure8 nét · Xem thứ tự nét →
- 向xiàng · Hán Việt: hướngtowards; direction, trend6 nét · Xem thứ tự nét →
- 培péi · Hán Việt: bồito cultivate, to farm; to shore up11 nét · Xem thứ tự nét →
- 育yù · Hán Việt: dụcto produce, to give birth to; to educate8 nét · Xem thứ tự nét →