定向越野 nghĩa là gì
dìng xiàng yuè yěHán Việt: ĐỊNH HƯỚNG VIỆT DÃ
môn chạy việt dã định hướng
Nghĩa
dìng xiàng yuè yěHán Việt: ĐỊNH HƯỚNG VIỆT DÃ
- môn chạy việt dã định hướng
Tiếng Anh: cross-country orienteering
Chữ thành phần
- 定dìng · Hán Việt: địnhto decide, to fix, to settle; to order; definite, fixed, sure8 nét · Xem thứ tự nét →
- 向xiàng · Hán Việt: hướngtowards; direction, trend6 nét · Xem thứ tự nét →
- 越yuè · Hán Việt: việtto exceed, to surpass, to transcend12 nét · Xem thứ tự nét →
- 野yě · Hán Việt: dãfield, open country; wilderness11 nét · Xem thứ tự nét →