Từ điển定居者定居者 nghĩa là gìdìng jū zhěngười định cưNghĩa dìng jū zhěngười định cưTiếng Anh: settlerChữ thành phần定dìng · Hán Việt: Địnhto decide, to fix, to settle; to order; definite, fixed, sure8 nét · Xem thứ tự nét居jū · Hán Việt: Cưto live, to reside; to dwell; to sit8 nét · Xem thứ tự nét者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét