定时信管定時信管 nghĩa là gì
dìng shí xìn guǎnHán Việt: ĐỊNH THÌ TÍN QUẢN
kíp nổ hẹn giờ
Nghĩa
dìng shí xìn guǎnHán Việt: ĐỊNH THÌ TÍN QUẢN
- kíp nổ hẹn giờ
Tiếng Anh: timed detonator
Chữ thành phần
- 定dìng · Hán Việt: địnhto decide, to fix, to settle; to order; definite, fixed, sure8 nét · Xem thứ tự nét →
- 时shí · Hán Việt: thìtime, season; period, era, age7 nét · Xem thứ tự nét →
- 信xìn · Hán Việt: tínto trust, to believe; letter, sign9 nét · Xem thứ tự nét →
- 管guǎn · Hán Việt: quảntube, pipe, duct; to manage, to control14 nét · Xem thứ tự nét →