定期储蓄定期儲蓄 nghĩa là gì
dìng qī chǔ xù
tiền gửi cố định (ngân hàng)
Nghĩa
dìng qī chǔ xù
- tiền gửi cố định (ngân hàng)
Tiếng Anh: fixed deposit (banking)
Chữ thành phần
- 定dìng · Hán Việt: địnhto decide, to fix, to settle; to order; definite, fixed, sure8 nét · Xem thứ tự nét →
- 期qī · Hán Việt: kìa period of time; date, time; phase12 nét · Xem thứ tự nét →
- 储chǔto save money, to store, to reserve; heir12 nét · Xem thứ tự nét →
- 蓄xùto store, to save, to hoard, to gather13 nét · Xem thứ tự nét →