定期存款 nghĩa là gì
dìng qī cún kuǎnHán Việt: ĐỊNH KÌ TỒN KHOẢN
tiền gửi cố định
Nghĩa
dìng qī cún kuǎnHán Việt: ĐỊNH KÌ TỒN KHOẢN
- tiền gửi cố định
- tiền gửi có kỳ hạn
- chứng chỉ tiền gửi (ngân hàng)
Tiếng Anh: fixed deposit; time deposit; certificate of deposit (banking)
Chữ thành phần
- 定dìng · Hán Việt: địnhto decide, to fix, to settle; to order; definite, fixed, sure8 nét · Xem thứ tự nét →
- 期qī · Hán Việt: kìa period of time; date, time; phase12 nét · Xem thứ tự nét →
- 存cún · Hán Việt: tồnto exist; to survive, to maintain; to keep, to store; to deposit6 nét · Xem thứ tự nét →
- 款kuǎn · Hán Việt: khoảnfunds, payment; item, article12 nét · Xem thứ tự nét →