Từ điển › 定金定金 nghĩa là gìdìng jīnHán Việt: ĐỊNH KIMtiền đặt cọcNghĩa dìng jīnHSK 7Hán Việt: ĐỊNH KIMtiền đặt cọcthanh toán trướcTiếng Anh: down payment; advance paymentChữ thành phần定dìng · Hán Việt: địnhto decide, to fix, to settle; to order; definite, fixed, sure8 nét · Xem thứ tự nét →金jīn · Hán Việt: kimgold, metal; money8 nét · Xem thứ tự nét →