Từ điển › 宝宝宝宝寶寶 nghĩa là gìbǎo baoHán Việt: BẢO BẢOcưng; em béNghĩa bǎo baoHSK 4Hán Việt: BẢO BẢOPhổ biến #1968cưng; em béTiếng Anh: darling; babyChữ thành phần宝bǎo · Hán Việt: bảotreasure, jewel; rare, precious8 nét · Xem thứ tự nét →