Từ điển › 宝座宝座寶座 nghĩa là gìbǎo zuòHán Việt: BẢO TOÀngai vàngNghĩa bǎo zuòHán Việt: BẢO TOÀngai vàngTiếng Anh: throneChữ thành phần宝bǎo · Hán Việt: bảotreasure, jewel; rare, precious8 nét · Xem thứ tự nét →座zuò · Hán Việt: toàseat; stand, base10 nét · Xem thứ tự nét →