Từ điển › 宝殿宝殿寶殿 nghĩa là gìbǎo diànHán Việt: BẢO ĐIỆNcung điện nhà vuaNghĩa bǎo diànHán Việt: BẢO ĐIỆNcung điện nhà vuađiện ngai vàngTiếng Anh: king's palace; throne hallChữ thành phần宝bǎo · Hán Việt: bảotreasure, jewel; rare, precious8 nét · Xem thứ tự nét →殿diàn · Hán Việt: điệnhall; palace; temple13 nét · Xem thứ tự nét →