Từ điển › 宝贝疙瘩宝贝疙瘩寶貝疙瘩 nghĩa là gìbǎo bèi gē da(về một đứa trẻ) cục cưngNghĩa bǎo bèi gē da(về một đứa trẻ) cục cưngTiếng Anh: (of a child) apple of one's eyeChữ thành phần宝bǎo · Hán Việt: bảotreasure, jewel; rare, precious8 nét · Xem thứ tự nét →贝bèi · Hán Việt: buổisea shell; money, currency4 nét · Xem thứ tự nét →疙gēpimple, sore; wart, pustule8 nét · Xem thứ tự nét →瘩dapimples14 nét · Xem thứ tự nét →