实习生實習生 nghĩa là gì
shí xí shēng · shí xí shengHán Việt: THỰC TẬP SINH
intern (esp. a student in practical training)
Nghĩa (2 cách đọc)
shí xí shēngHán Việt: THỰC TẬP SINH
Tiếng Anh: intern (esp. a student in practical training)
shí xí shengHán Việt: THỰC TẬP SINH
- thực tập sinh (sinh viên)