Từ điển › 实体书实体书實體書 nghĩa là gìshí tǐ shūHán Việt: THỰC THỂ THƯsách giấyNghĩa shí tǐ shūHán Việt: THỰC THỂ THƯsách giấyTiếng Anh: physical bookChữ thành phần实shí · Hán Việt: thựcreal, true; honest, sincere8 nét · Xem thứ tự nét →体tǐ · Hán Việt: thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét →书shū · Hán Việt: thưbook, letter, document; writing4 nét · Xem thứ tự nét →