Từ điển › 实体层实体层實體層 nghĩa là gìshí tǐ céngHán Việt: THỰC THỂ TẦNGtầng vật lý (OSI)Nghĩa shí tǐ céngHán Việt: THỰC THỂ TẦNGtầng vật lý (OSI)Tiếng Anh: physical layer (OSI)Chữ thành phần实shí · Hán Việt: thựcreal, true; honest, sincere8 nét · Xem thứ tự nét →体tǐ · Hán Việt: thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét →层céng · Hán Việt: tầnglayer, floor, story, stratum7 nét · Xem thứ tự nét →