Từ điển › 实况录音实况录音實況錄音 nghĩa là gìshí kuàng lù yīnghi âm trực tiếpNghĩa shí kuàng lù yīnghi âm trực tiếpTiếng Anh: live recordingChữ thành phần实shí · Hán Việt: thựcreal, true; honest, sincere8 nét · Xem thứ tự nét →况kuàng · Hán Việt: huốngcondition, situation; furthermore7 nét · Xem thứ tự nét →录lùto copy, to record, to write down8 nét · Xem thứ tự nét →音yīn · Hán Việt: âmsound, tone, pitch, pronunciation9 nét · Xem thứ tự nét →