实况转播實況轉播 nghĩa là gì
shí kuàng zhuǎn bōHán Việt: THỰC HUỐNG CHUYỂN VÁ
phát sóng trực tiếp từ hiện trường
Nghĩa
shí kuàng zhuǎn bōHán Việt: THỰC HUỐNG CHUYỂN VÁ
- phát sóng trực tiếp từ hiện trường
- phát sóng trực tiếp
Tiếng Anh: to broadcast live from the scene; live relay
Chữ thành phần
- 实shí · Hán Việt: thựcreal, true; honest, sincere8 nét · Xem thứ tự nét →
- 况kuàng · Hán Việt: huốngcondition, situation; furthermore7 nét · Xem thứ tự nét →
- 转zhuǎn · Hán Việt: chuyểnto move, to convey; to turn, to revolve, to circle; to forward mail8 nét · Xem thứ tự nét →
- 播bō · Hán Việt: váto sow seeds, to scatter; to broadcast, to spread15 nét · Xem thứ tự nét →