实力主义實力主義 nghĩa là gì
shí lì zhǔ yìHán Việt: THỰC LỰC CHÚA NGHĨA
chủ nghĩa thực lực
Nghĩa
shí lì zhǔ yìHán Việt: THỰC LỰC CHÚA NGHĨA
- chủ nghĩa thực lực
Tiếng Anh: meritocracy
Chữ thành phần
- 实shí · Hán Việt: thựcreal, true; honest, sincere8 nét · Xem thứ tự nét →
- 力lì · Hán Việt: lựcstrength, power; capability, influence2 nét · Xem thứ tự nét →
- 主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →
- 义yì · Hán Việt: nghĩaright conduct, propriety; justice3 nét · Xem thứ tự nét →