实在實在 nghĩa là gì
shí zàiHán Việt: THỰC TẠI
thực sự
Nghĩa
shí zàiHSK 2Hán Việt: THỰC TẠIPhổ biến #1340
- thực sự
- thật sự
- quả thật
- đúng
- thành thật
- đáng tin cậy
- (triết học) hiện thực
Tiếng Anh: really; actually; indeed; true; real; honest
shí zàiHán Việt: THỰC TẠI
thực sự
Tiếng Anh: really; actually; indeed; true; real; honest