Từ điển › 实施实施實施 nghĩa là gìshí shīHán Việt: THỰC THIthực hiệnNghĩa shí shīHSK 4Hán Việt: THỰC THIPhổ biến #2584thực hiệntiến hànhTiếng Anh: to implement; to carry outChữ thành phần实shí · Hán Việt: thựcreal, true; honest, sincere8 nét · Xem thứ tự nét →施shī · Hán Việt: thito grant, to bestow; to act; surname9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 实施实施例shí shī lì thực hiện (bằng sáng chế); thể hiện