实物教学實物教學 nghĩa là gì
shí wù jiào xuéHán Việt: THỰC VẬT GIÁO HỌC
bài học trực quan
Nghĩa
shí wù jiào xuéHán Việt: THỰC VẬT GIÁO HỌC
- bài học trực quan
Tiếng Anh: object lesson
Chữ thành phần
- 实shí · Hán Việt: thựcreal, true; honest, sincere8 nét · Xem thứ tự nét →
- 物wù · Hán Việt: vậtthing, substance, matter; creature8 nét · Xem thứ tự nét →
- 教jiào · Hán Việt: giáoschool, education11 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →