实现實現 nghĩa là gì
shí xiànHán Việt: THỰC HIỆN
đạt được; thực hiện; nhận ra; làm cho xảy ra
Nghĩa
shí xiànHSK 2Hán Việt: THỰC HIỆNPhổ biến #1144
- đạt được; thực hiện; nhận ra; làm cho xảy ra
Tiếng Anh: to achieve; to implement; to realize; to bring about