实用主义實用主義 nghĩa là gì
shí yòng zhǔ yìHán Việt: THỰC DỤNG CHÚA NGHĨA
chủ nghĩa thực dụng
Nghĩa
shí yòng zhǔ yìHán Việt: THỰC DỤNG CHÚA NGHĨA
- chủ nghĩa thực dụng
Tiếng Anh: pragmatism
Chữ thành phần
- 实shí · Hán Việt: thựcreal, true; honest, sincere8 nét · Xem thứ tự nét →
- 用yòng · Hán Việt: dụngto use, to employ, to apply; use5 nét · Xem thứ tự nét →
- 主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →
- 义yì · Hán Việt: nghĩaright conduct, propriety; justice3 nét · Xem thứ tự nét →