Từ điển › 实用价值实用价值實用價值 nghĩa là gìshí yòng jià zhígiá trị thực tiễnNghĩa shí yòng jià zhígiá trị thực tiễnTiếng Anh: practical valueChữ thành phần实shí · Hán Việt: thựcreal, true; honest, sincere8 nét · Xem thứ tự nét →用yòng · Hán Việt: dụngto use, to employ, to apply; use5 nét · Xem thứ tự nét →价jià · Hán Việt: giáprice, value6 nét · Xem thứ tự nét →值zhíprice, value, worth10 nét · Xem thứ tự nét →