实行實行 nghĩa là gì
shí xíngHán Việt: THỰC HÀNG
thực hiện
Nghĩa
shí xíngHSK 3Hán Việt: THỰC HÀNGPhổ biến #4383
- thực hiện
- tiến hành
- đưa vào thực tiễn
Tiếng Anh: to implement; to carry out; to put into practice
shí xíngHán Việt: THỰC HÀNG
thực hiện
Tiếng Anh: to implement; to carry out; to put into practice