Từ điển › 实话实话實話 nghĩa là gìshí huàHán Việt: THỰC THOẠIsự thậtNghĩa shí huàHSK 7Hán Việt: THỰC THOẠIPhổ biến #4003sự thậtTiếng Anh: truthChữ thành phần实shí · Hán Việt: thựcreal, true; honest, sincere8 nét · Xem thứ tự nét →话huà · Hán Việt: thoạitalk, speech; language, dialect8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 实话实话实说shí huà shí shuō nói sự thật; nói đúng như vậy