Từ điển › 实质上实质上實質上 nghĩa là gìshí zhì shàngHán Việt: THỰC CHẤT THƯỢNGhầu nhưNghĩa shí zhì shàngHán Việt: THỰC CHẤT THƯỢNGhầu nhưvề cơ bảnTiếng Anh: virtually; essentiallyChữ thành phần实shí · Hán Việt: thựcreal, true; honest, sincere8 nét · Xem thứ tự nét →质zhì · Hán Việt: chấtessence, nature; material, substance8 nét · Xem thứ tự nét →上shàng · Hán Việt: thượngabove, on top, superior; to go up; to attend; previous3 nét · Xem thứ tự nét →