实践實踐 nghĩa là gì
shí jiàn
thực hành
Nghĩa
shí jiànHSK 6
- thực hành
- đưa vào thực tiễn
- thực hiện (một lời hứa)
- tiến hành (một dự án)
Tiếng Anh: practice; to put into practice; to live up to (a promise); to carry out (a project)
shí jiàn
thực hành
Tiếng Anh: practice; to put into practice; to live up to (a promise); to carry out (a project)