实际上實際上 nghĩa là gì
shí jì shàng
thực ra
Nghĩa
shí jì shàngHSK 3Phổ biến #1232
- thực ra
- trên thực tế
- thực tế là
- trong thực hành
Tiếng Anh: in fact; in reality; as a matter of fact; in practice
shí jì shàng
thực ra
Tiếng Anh: in fact; in reality; as a matter of fact; in practice