实际参数實際參數 nghĩa là gì
shí jì cān shù
(tin học) tham số thực tế; đối số
Nghĩa
shí jì cān shù
- (tin học) tham số thực tế; đối số
Tiếng Anh: (computing) actual parameter; argument
shí jì cān shù
(tin học) tham số thực tế; đối số
Tiếng Anh: (computing) actual parameter; argument