实际情况實際情況 nghĩa là gì
shí jì qíng kuàng
hoàn cảnh thực tế
Nghĩa
shí jì qíng kuàng
- hoàn cảnh thực tế
- tình hình thực tế
- thực tế
Tiếng Anh: actual circumstances; the real situation; reality
shí jì qíng kuàng
hoàn cảnh thực tế
Tiếng Anh: actual circumstances; the real situation; reality