实际控制人實際控制人 nghĩa là gì
shí jì kòng zhì rén
(luật công ty) người kiểm soát thực tế
Nghĩa
shí jì kòng zhì rén
- (luật công ty) người kiểm soát thực tế
Tiếng Anh: (corporations law) actual controller
Chữ thành phần
- 实shí · Hán Việt: thựcreal, true; honest, sincere8 nét · Xem thứ tự nét →
- 际jìborder, boundary, juncture7 nét · Xem thứ tự nét →
- 控kòng · Hán Việt: khốngto accuse, to charge; to control; to sue11 nét · Xem thứ tự nét →
- 制zhì · Hán Việt: chếsystem; to establish; to manufacture; to overpower8 nét · Xem thứ tự nét →
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →