实验室感染實驗室感染 nghĩa là gì
shí yàn shì gǎn rǎnHán Việt: THỰC NGHIỆM THẤT CẢM NHUỘM
nhiễm trùng phòng thí nghiệm
Nghĩa
shí yàn shì gǎn rǎnHán Việt: THỰC NGHIỆM THẤT CẢM NHUỘM
- nhiễm trùng phòng thí nghiệm
Tiếng Anh: laboratory infection
Chữ thành phần
- 实shí · Hán Việt: thựcreal, true; honest, sincere8 nét · Xem thứ tự nét →
- 验yàn · Hán Việt: nghiệmto examine, to inspect, to test, to verify10 nét · Xem thứ tự nét →
- 室shì · Hán Việt: thấthouse, home; room, chamber9 nét · Xem thứ tự nét →
- 感gǎn · Hán Việt: cảmto affect, to move, to touch; to perceive, to sense13 nét · Xem thứ tự nét →
- 染rǎn · Hán Việt: nhuộmdye; to catch; to infect; to be contagious9 nét · Xem thứ tự nét →