实验心理学實驗心理學 nghĩa là gì
shí yàn xīn lǐ xuéHán Việt: THỰC NGHIỆM TÂM LÍ HỌC
tâm lý học thực nghiệm
Nghĩa
shí yàn xīn lǐ xuéHán Việt: THỰC NGHIỆM TÂM LÍ HỌC
- tâm lý học thực nghiệm
Tiếng Anh: experimental psychology
Chữ thành phần
- 实shí · Hán Việt: thựcreal, true; honest, sincere8 nét · Xem thứ tự nét →
- 验yàn · Hán Việt: nghiệmto examine, to inspect, to test, to verify10 nét · Xem thứ tự nét →
- 心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →
- 理lǐ · Hán Việt: líscience, reason, logic; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →